中文圣经
Từ vựng
gōng kè

chiếm đoạt; vượt qua; giải quyết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accuse; to assault; to criticize

bộ thủ thành phần ⿰工攵

to subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿱十兄

Xuất hiện trong 1 câu