中文圣经
← 攻击

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

攻击
gōng jī
tấn công; buộc tội; cáo buộc; cuộc tấn công
攻攻攻
击击击