中文圣经
Từ vựng
gōng jī
HSK 6

tấn công; buộc tội; cáo buộc; cuộc tấn công

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accuse; to assault; to criticize

bộ thủ thành phần ⿰工攵

to strike, to hit, to beat; to attack, to fight

bộ thủ thành phần ⿱?凵

Xuất hiện trong 392 câu

…và 332 câu nữa