← Từ vựng
攻击
gōng jī
HSK 6
tấn công; buộc tội; cáo buộc; cuộc tấn công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
攻
to accuse; to assault; to criticize
bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵
击
to strike, to hit, to beat; to attack, to fight
bộ thủ 凵thành phần ⿱?凵
Xuất hiện trong 392 câu
XUẤT AI-CẬP 1:10XUẤT AI-CẬP 3:20XUẤT AI-CẬP 5:3XUẤT AI-CẬP 7:5XUẤT AI-CẬP 9:15XUẤT AI-CẬP 14:25XUẤT AI-CẬP 15:7XUẤT AI-CẬP 32:29DÂN SỐ 13:31DÂN SỐ 16:3DÂN SỐ 16:11DÂN SỐ 16:19DÂN SỐ 16:42DÂN SỐ 20:2DÂN SỐ 20:18DÂN SỐ 20:20DÂN SỐ 21:23DÂN SỐ 27:3DÂN SỐ 31:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:32PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:48PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:11GIÔ-SUÊ 8:5GIÔ-SUÊ 8:20GIÔ-SUÊ 10:6GIÔ-SUÊ 10:41GIÔ-SUÊ 15:15GIÔ-SUÊ 24:9QUAN ÁN 1:1QUAN ÁN 1:10QUAN ÁN 1:11QUAN ÁN 2:15QUAN ÁN 3:12QUAN ÁN 5:13QUAN ÁN 5:20QUAN ÁN 5:23QUAN ÁN 6:31QUAN ÁN 7:24QUAN ÁN 9:18QUAN ÁN 9:31QUAN ÁN 9:33QUAN ÁN 12:3QUAN ÁN 14:4QUAN ÁN 15:10QUAN ÁN 18:9QUAN ÁN 18:25QUAN ÁN 20:9QUAN ÁN 20:11
…và 332 câu nữa