中文圣经
← Từ vựng
放告
fàng gào
công bố tuyên bố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

放

to release, to liberate, to free

bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵
告

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ 口thành phần ⿱牛口

Xuất hiện trong 1 câu