中文圣经
← 放肆

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

放肆
fàng sì
hỗn loạn; phóng túng; kiêu căng; thô lỗ
放放放
肆肆肆