中文圣经
Từ vựng
fàng sì
HSK 7

hỗn loạn; phóng túng; kiêu căng; thô lỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

to indulge; excess; four (bankers' anti-fraud numeral)

bộ thủ thành phần ⿰镸聿

Xuất hiện trong 3 câu