← Từ vựng
政和
zhèng hé
Chính Hòa; huyện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
政
government, politics
bộ thủ 攵thành phần ⿰正攵
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
Chính Hòa; huyện
📄 Trang luyện viết (PDF)government, politics
harmony, peace; calm, peaceful