中文圣经
Từ vựng
zhèng hé

Chính Hòa; huyện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

government, politics

bộ thủ thành phần ⿰正攵

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 4 câu