中文圣经
← Từ vựng
政策
zhèng cè
HSK 6
chính sáchquốc sách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

政

government, politics

bộ thủ 攵thành phần ⿰正攵
策

to urge, to whip; method, plan, policy

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮朿

Xuất hiện trong 1 câu