中文圣经
Từ vựng
gù shā

giết cố ý; sát nhân có chủ đích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reason, cause; happening, instance

bộ thủ thành phần ⿰古攵

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 6 câu