← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
效劳
xiào láo
phục vụcông việc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
效
result, effect; effective
bộ thủ 攵thành phần ⿰交攵
劳
to labor, to toil; to do manual work
bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
result, effect; effective
to labor, to toil; to do manual work