中文圣经
Từ vựng
xiào láo

phục vụ; công việc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

result, effect; effective

bộ thủ thành phần ⿰交攵

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱冖力

Xuất hiện trong 2 câu