← Từ vựng
救世
jiù shì
cứu chuộc; cứu độ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
救
aid, help; to rescue, to save
bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
cứu chuộc; cứu độ
📄 Trang luyện viết (PDF)aid, help; to rescue, to save
generation, era, age; world