中文圣经
Từ vựng
chì lìng

sắc lệnh hoàng đế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

an imperial order or decree

bộ thủ thành phần ⿰束攵

command, decree, order; magistrate; to allow, to cause

bộ thủ thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 1 câu