中文圣经
← Từ vựng
教师
jiào shī
HSK 2
giáo viênthầy cô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

教

school, education

bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
师

teacher, professional, master

bộ thủ 巾thành phần ⿰刂帀

Xuất hiện trong 6 câu