← Từ vựng
教师
jiào shī
HSK 2
giáo viên; thầy cô
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
教
school, education
bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
师
teacher, professional, master
bộ thủ 巾thành phần ⿰刂帀
giáo viên; thầy cô
📄 Trang luyện viết (PDF)school, education
teacher, professional, master