中文圣经
Từ vựng
jiào shī
HSK 2

giáo viên; thầy cô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

teacher, professional, master

bộ thủ thành phần ⿰刂帀

Xuất hiện trong 5 câu