中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
教
师
jiào shī
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
giáo viên
thầy cô
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
教
school, education
bộ thủ
攵
thành phần
⿰孝攵
师
teacher, professional, master
bộ thủ
巾
thành phần
⿰刂帀
Xuất hiện trong 6 câu
Ê-SAI 30:20
LU-CA 2:46
CÔNG VỤ 13:1
I CÔ-RINH 12:28
I CÔ-RINH 12:29
Ê-PHÊ-SÔ 4:11