中文圣经
← Từ vựng
教育
jiào yù
HSK 2
giáo dụcdạy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

教

school, education

bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
育

to produce, to give birth to; to educate

bộ thủ ⺼thành phần ⿱⿱亠厶⺼

Xuất hiện trong 1 câu