中文圣经
← Từ vựng
敛
liǎn
kìmkiềm chế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敛

to collect, to extort

bộ thủ 攵thành phần ⿰佥攵Chữ khó đọc · liǎn

Xuất hiện trong 1 câu