中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
敛
liǎn
kìm; kiềm chế
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
敛
to collect, to extort
bộ thủ
攵
thành phần
⿰佥攵
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 33:4