中文圣经
Từ vựng
sàn liè

mã hoá; đảm mã

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ thành phần ⿰⿱?⺼攵

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 1 câu