中文圣经
Từ vựng
sàn bù
HSK 7

rải rác; phát tán; truyền bá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ thành phần ⿰⿱?⺼攵

cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread

bộ thủ thành phần ⿸?巾

Xuất hiện trong 1 câu