中文圣经
← Từ vựng
数万
shù wàn
chục vạnhàng vạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

数

count, number, several

bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
万

ten thousand; innumerable

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 1 câu