中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
数
万
shù wàn
+ Thêm vào bộ của tôi
chục vạn
hàng vạn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
数
count, number, several
bộ thủ
攵
thành phần
⿰娄攵
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ
一
thành phần
⿱一?
Xuất hiện trong 1 câu
ĐA-NIÊN 11:12