中文圣经
← 整整齐齐

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

整整齐齐
zhěng zhěng qí qí
gọn gàng; sạch sẽ
整整整
整整整
齐齐齐
齐齐齐