中文圣经
Từ vựng
zhěng zhěng qí qí

gọn gàng; sạch sẽ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

neat, orderly, whole; to repair, to mend

bộ thủ thành phần ⿱敕正

neat, orderly, whole; to repair, to mend

bộ thủ thành phần ⿱敕正

even, uniform, of equal length

bộ thủ thành phần ⿱文?

even, uniform, of equal length

bộ thủ thành phần ⿱文?

Xuất hiện trong 1 câu