中文圣经
← Từ vựng
敷
fū
HSK 7
trải rathoađủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敷

to apply, to paint, to spread

bộ thủ 攵thành phần ⿰旉攵Chữ khó đọc · fū

Xuất hiện trong 2 câu