中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
敷
fū
HSK 7
trải ra; thoa; đủ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
敷
to apply, to paint, to spread
bộ thủ
攵
thành phần
⿰旉攵
Xuất hiện trong 2 câu
II LỊCH SỬ 30:3
Ê-XÊ-CHIÊN 30:21