中文圣经
Từ vựng
wén zì xué

bộ môn từng chữ; ngôn ngữ học

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

culture, literature, writing

bộ thủ thành phần ⿱亠乂

character, letter, symbol, word

bộ thủ thành phần ⿱宀子

learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology

bộ thủ thành phần ⿱⿱⺍冖子

Xuất hiện trong 1 câu