中文圣经
Từ vựng
wén yuē

hợp đồng; thỏa thuận bằng văn bản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

culture, literature, writing

bộ thủ thành phần ⿱亠乂

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 1 câu