中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
斑
bān
+ Thêm vào bộ của tôi
chấm
vệt
sọc
mầm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斑
freckled, mottled, spotted, striped
bộ thủ
文
thành phần
⿲王文王
Chữ khó đọc · bān
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 30:32
SÁNG THẾ 30:33
SÁNG THẾ 30:35
SÁNG THẾ 30:39
LÊ-VI 13:2
LÊ-VI 13:4
LÊ-VI 13:19
LÊ-VI 13:23
LÊ-VI 13:24
LÊ-VI 13:25
LÊ-VI 13:26
LÊ-VI 13:27
LÊ-VI 13:28
LÊ-VI 13:38
LÊ-VI 13:39
LÊ-VI 14:56