中文圣经
← Từ vựng
斑
bān
chấmvệtsọcmầm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斑

freckled, mottled, spotted, striped

bộ thủ 文thành phần ⿲王文王Chữ khó đọc · bān

Xuất hiện trong 16 câu