中文圣经
Từ vựng
bān wén

vân; vệt; sọc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

freckled, mottled, spotted, striped

bộ thủ thành phần ⿲王文王

line, stripe; pattern, decoration; wrinkle

bộ thủ thành phần ⿰纟文

Xuất hiện trong 1 câu