中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
斑
纹
bān wén
+ Thêm vào bộ của tôi
vân
vệt
sọc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斑
freckled, mottled, spotted, striped
bộ thủ
文
thành phần
⿲王文王
Chữ khó đọc · bān
纹
line, stripe; pattern, decoration; wrinkle
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟文
Chữ khó đọc · wén
Xuất hiện trong 1 câu
LÊ-VI 14:37