中文圣经
← Từ vựng
斗拳
dòu quán
quyền anhđấm đá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斗

to struggle, to fight, to contend; measuring cup

bộ thủ 斗thành phần ⿻十?
拳

fist; various forms of boxing

bộ thủ 手thành phần ⿱龹手Chữ khó đọc · quán

Xuất hiện trong 1 câu