中文圣经
← Từ vựng
斗殴
dòu ōu
ẩu đảchoảng nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斗

to struggle, to fight, to contend; measuring cup

bộ thủ 斗thành phần ⿻十?
殴

to hit, to beat, to fight with fists

bộ thủ 殳thành phần ⿰区殳Chữ khó đọc · ōu

Xuất hiện trong 2 câu