中文圣经
← Từ vựng
料理
liào lǐ
HSK 7
nấusắp xếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

料

ingredients, materials; to conjecture, to guess

bộ thủ 斗thành phần ⿰米斗
理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 2 câu