中文圣经
← Từ vựng
斟
zhēn
rótcân nhắcbỏ vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斟

to deliberate, to gauge; to pour wine or tea

bộ thủ 斗thành phần ⿰甚斗Chữ khó đọc · zhēn

Xuất hiện trong 1 câu