中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
斟
zhēn
rót; cân nhắc; bỏ vào
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斟
to deliberate, to gauge; to pour wine or tea
bộ thủ
斗
thành phần
⿰甚斗
Xuất hiện trong 1 câu
KHẢI THỊ 14:10