中文圣经
← Từ vựng
斩断
zhǎn duàn
chặttước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斩

to chop, to cut, to sever; to behead

bộ thủ 车thành phần ⿰车斤Chữ khó đọc · zhǎn
断

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤

Xuất hiện trong 1 câu