中文圣经
Từ vựng
duàn àn

xét xử vụ án; phán quyết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ thành phần ⿰⿺?米斤

file, legal case; bench, table

bộ thủ thành phần ⿱安木

Xuất hiện trong 1 câu