中文圣经
Từ vựng
xīn xīng
HSK 6

mới nổi; mới lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

new, recent, fresh, modern

bộ thủ thành phần ⿰亲斤

to thrive, to prosper, to flourish

bộ thủ thành phần ⿳⺍一八

Xuất hiện trong 1 câu