中文圣经
Từ vựng
xīn nián
HSK 1

năm mới; đầu năm; tết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

new, recent, fresh, modern

bộ thủ thành phần ⿰亲斤

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 1 câu