中文圣经
Từ vựng
xīn shēng
HSK 7

mới sinh; mới; đang nổi lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

new, recent, fresh, modern

bộ thủ thành phần ⿰亲斤

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 1 câu