中文圣经
Từ vựng
xīn jìn

gần đây; mới đây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

new, recent, fresh, modern

bộ thủ thành phần ⿰亲斤

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 1 câu