中文圣经
← Từ vựng
新闻
xīn wén
HSK 2
tin tứctin mới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

新

new, recent, fresh, modern

bộ thủ 斤thành phần ⿰亲斤
闻

news; to hear, to smell; to make known

bộ thủ 门thành phần ⿵门耳

Xuất hiện trong 1 câu