中文圣经
Từ vựng
shī jiào

giáo dục; dạy dỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ thành phần ⿰方㐌

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 1 câu