中文圣经
Từ vựng
shī fǎ

thi hành luật pháp; sử dụng phép thuật; thực hành ngoại đạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ thành phần ⿰方㐌

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 1 câu