中文圣经
Từ vựng
páng guān
HSK 7

khán giả; thây; người xem

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

side; beside, close, nearby

bộ thủ thành phần ⿱立方

to observe, to spectate; appearance, view

bộ thủ thành phần ⿰又见

Xuất hiện trong 1 câu