中文圣经
← Từ vựng
旗
qí
cờlá cờbiểu tượng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旗

banner, flag, streamer

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?其

Xuất hiện trong 3 câu