中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
旗
qí
cờ; lá cờ; biểu tượng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
旗
banner, flag, streamer
bộ thủ
方
thành phần
⿰方⿱?其
Xuất hiện trong 3 câu
THI THIÊN 74:4
TÌNH CA 2:4
Ê-SAI 10:18