← Từ vựng
旗号
qí hào
cờ; tín hiệu; cớ cải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
旗
banner, flag, streamer
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?其
号
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar
bộ thủ 口thành phần ⿱口丂
cờ; tín hiệu; cớ cải
📄 Trang luyện viết (PDF)banner, flag, streamer
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar