中文圣经
← Từ vựng
无人不
wú rén bù
không ai khôngai cũng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
人

man, person; people

bộ thủ 人
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 1 câu