中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
无
价
wú jià
vô giá; quý giá
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ
无
thành phần
⿱一尢
价
price, value
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻介
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 52:3
Ê-SAI 52:5