中文圣经
Từ vựng
wú jià

vô giá; quý giá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

price, value

bộ thủ thành phần ⿰亻介

Xuất hiện trong 2 câu