中文圣经
← Từ vựng
无倚无靠
wú yǐ wú kào
không thân nhâncô đơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
倚

to rely on, to depend on

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻奇Chữ khó đọc · yǐ
无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
靠

nearby; to depend on, to lean on, to trust

bộ thủ 非thành phần ⿱告非

Xuất hiện trong 3 câu