← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
无倚无靠
wú yǐ wú kào
không thân nhâncô đơn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
倚
to rely on, to depend on
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
靠
nearby; to depend on, to lean on, to trust
bộ thủ 非thành phần ⿱告非