← Từ vựng
无关紧要
wú guān jǐn yào
HSK 7
không quan trọng; vô liên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
关
frontier pass; to close, to shut; relation
bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天
紧
tense, tight, taut; firm, secure
bộ thủ 糸thành phần ⿱⿰?又糸
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女