← Từ vựng
无几
wú jǐ
hầu như không; tí tẹo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
几
small table; how many; a few, some
bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙
hầu như không; tí tẹo
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
small table; how many; a few, some