中文圣经
Từ vựng
wú jǐ

hầu như không; tí tẹo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

small table; how many; a few, some

bộ thủ thành phần ⿰丿乙

Xuất hiện trong 2 câu