中文圣经
Từ vựng
wú míng

vô danh; ít được biết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 1 câu