中文圣经
Từ vựng
wú dù

vô độ; quá mức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又

Xuất hiện trong 1 câu