中文圣经
Từ vựng
wú suǒ bù zhī

toàn năng; biết hết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 1 câu