中文圣经
Từ vựng
wú xiào
HSK 6

vô hiệu; vô ích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

result, effect; effective

bộ thủ thành phần ⿰交攵

Xuất hiện trong 2 câu